tennis player

tennis player

A tennis player serves the ball during a match.

Định nghĩa

Danh từ: vận động viên quần vợt (người chơi tennis) - "Tennis player" chỉ một người tham gia môn thể thao tennis, thườngcấp độ nghiệp hoặc chuyên nghiệp. Từ này nhấn mạnh vai trò của người đó người chơi, không phải huấn luyện viên hay trọng tài.

dụ sử dụng
  • ( ấy một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.)
  • (Vận động viên quần vợt đã luyện tập hàng giờ mỗi ngày.)
  • (Nhiều vận động viên quần vợt trẻ mơ ước giành chiến thắng tại Wimbledon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a top-ranked tennis player": vận động viên quần vợt xếp hạng cao.
    • He became a top-ranked tennis player in just three years. (Anh ấy đã trở thành vận động viên quần vợt xếp hạng cao chỉ trong ba năm.)
  • "a retired tennis player": vận động viên quần vợt đã giải nghệ.
    • The retired tennis player now coaches young talents. (Vận động viên quần vợt đã giải nghệ hiện đang huấn luyện các tài năng trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tennis (danh từ): môn quần vợt.
    • Tennis is a popular sport worldwide. (Quần vợt một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Player (danh từ): người chơi (trong bất kỳ môn thể thao hoặc trò chơi nào).
    • He is a skilled chess player. (Anh ấy một người chơi cờ vua tài giỏi.)
  • Tennis coach (danh từ): huấn luyện viên quần vợt.
    • The tennis coach taught her a new serve. (Huấn luyện viên quần vợt đã dạy ấy một cách giao bóng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Racket player: người chơi vợt (có thể dùng cho tennis, cầu lông, bóng bàn, nhưng thường ít phổ biến hơn).
  • Net player: người chơi lưới (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả chiến thuật tennis, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play tennis: chơi quần vợt.
    • They play tennis every weekend. (Họ chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
  • Beat a tennis player: đánh bại một vận động viên quần vợt.
    • She beat the top tennis player in the final match. ( ấy đã đánh bại vận động viên quần vợt hàng đầu trong trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
  • A tennis player's dream: giấc mơ của một vận động viên quần vợt (thường chỉ những khoảnh khắc hoàn hảo trên sân).
    • Winning the Grand Slam was a tennis player's dream come true. (Giành chiến thắng Grand Slam giấc mơ thành hiện thực của một vận động viên quần vợt.)
  • Play like a tennis player: chơi như một vận động viên quần vợt (ám chỉ kỹ thuật điêu luyện).
    • He plays like a tennis player, even though he's only a beginner. (Anh ấy chơi như một vận động viên quần vợt, mặc dù anh ấy chỉ mới bắt đầu.)

Từ chứa "tennis player"